toàn mĩ

toàn mĩ

Kết quả toàn mĩ của dự án được trưng bày trong phòng triển lãm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn hảo, tuyệt đẹp: "toàn mĩ" chỉ sự hoàn hảo về mọi mặt, không khuyết điểm, đạt đến mức lý tưởng. Từ này thường dùng để mô tả kết quả, thành tích, hoặc tình huống đạt được mức độ xuất sắc, không chê vào đâu được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kết quả toàncủa cuộc thi đã làm ban giám khảo hài lòng. (Kết quả hoàn hảo, không sai sót nào.)
    • Buổi biểu diễn đã diễn ra toànnhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Buổi biểu diễn diễn ra tuyệt vời, không lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toàn mĩ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn chương để nhấn mạnh sự hoàn hảo.

    • Dự án được đánh giá toànvề cả nội dung lẫn hình thức. (Dự án đạt chuẩn mực cao nhất về mọi khía cạnh.)
  • "kết quả toàn mĩ": cụm từ phổ biến, chỉ thành tích xuất sắc.

    • Sau nhiều nỗ lực, họ đã đạt được kết quả toàn mĩ. (Họ đã thành công trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn hảo (tính từ): hoàn hảo, không thiếu sótđồng nghĩa gần với "toàn mĩ".

    • Một tác phẩm toàn hảo về nghệ thuật. (Tác phẩm đạt mức hoàn hảo.)
  • mãn (tính từ): tốt đẹp, trọn vẹnthường dùng để chỉ kết quả hoặc tình huống.

    • Cuộc gặp gỡ kết thúcmãn. (Cuộc gặp kết thúc tốt đẹp, viên mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn hảo: đạt đến mức lý tưởng, không khuyết điểm.
  • Tuyệt hảo: xuất sắc, vượt trội.
  • Lý tưởng: phù hợp hoàn toàn với mong đợi.
Thành ngữ liên quan
  • Toàntoàn thiện: hoàn hảo về mọi mặt, không thiếu sót điều (cách nói nhấn mạnh).
    • Một cuộc sống toàntoàn thiện điều khó đạt được. (Một cuộc sống hoàn hảo tuyệt đối hiếm .)